
Techstars hay YC: 220.000 USD ít hơn, nhưng 5% là phần cố định

Theo điều khoản đầu tư của Techstars, gói tiêu chuẩn rót 220.000 USD: 20.000 USD đổi quyền nhận 5% cổ phần phổ thông và 200.000 USD qua SAFE MFN. Theo thỏa thuận của Y Combinator, YC đầu tư 500.000 USD: 125.000 USD cho 7% cổ phần cố định và 375.000 USD qua SAFE MFN. Cả hai tỷ lệ cố định đều chưa tính phần cổ phần mà SAFE MFN có thể nhận khi chuyển đổi.
Nếu cần thêm tiền để đạt cột mốc trước vòng gọi vốn kế tiếp, YC cung cấp nhiều hơn 280.000 USD so với gói Techstars tiêu chuẩn. Nếu ưu tiên giữ tỷ lệ sở hữu, Techstars có phần cố định thấp hơn và khoản SAFE MFN nhỏ hơn. Lựa chọn còn phụ thuộc vào điều kiện startup sẽ cấp cho nhà đầu tư SAFE tiếp theo, cùng nơi và cách đội ngũ phải tham dự chương trình.
Khoản đầu tư mua những phần sở hữu nào?
Phần cố định của Techstars nằm trong thỏa thuận cổ phần chuyển đổi CEA; phần cố định của YC nằm trong SAFE hậu định giá. Khi đến vòng định giá đủ điều kiện, Techstars nhận cổ phần phổ thông, còn SAFE cố định của YC chuyển thành cổ phần theo cơ chế trong thỏa thuận. Các phần cố định được tính sau khi những SAFE và công cụ chuyển đổi khác chuyển đổi, rồi tiếp tục bị pha loãng khi nhà đầu tư của vòng mới góp tiền.
Vì vậy, lấy toàn bộ khoản đầu tư chia cho tỷ lệ cố định sẽ cho ra một mức định giá sai. Phần 5% chỉ gắn với khoản 20.000 USD trong gói Techstars; phần 7% chỉ gắn với khoản 125.000 USD trong gói YC. Phần tiền còn lại của mỗi bên nằm trong SAFE MFN, chưa có tỷ lệ sở hữu xác định ngay lúc nhận vốn. Cả hai chương trình còn có quyền tham gia đầu tư ở vòng sau; mô phỏng dưới đây giả định họ không thực hiện quyền đó.
Vì sao SAFE MFN khiến phép so thay đổi?
SAFE MFN ban đầu không đặt trần định giá. Nếu startup phát hành một SAFE sau đó với trần thấp hơn hoặc mức chiết khấu có lợi hơn cho nhà đầu tư, điều khoản MFN cho phép SAFE của chương trình nhận những điều kiện thuận lợi đó. Một khoản vốn nhỏ từ nhà đầu tư mới vì thế có thể quyết định cách khoản MFN lớn hơn của chương trình chuyển thành cổ phần.
Giả sử cùng một mức trần áp dụng cho cả hai lời đề nghị, khoản MFN lớn hơn của YC sẽ đổi thành tỷ lệ sở hữu lớn hơn khoản MFN của Techstars. Trần càng thấp, tỷ lệ đó càng tăng. Thời điểm phát hành SAFE mới và điều khoản cụ thể cũng quan trọng: các trang điều khoản của hai chương trình xác định khoảng thời gian áp dụng MFN theo thỏa thuận của từng bên, nên không thể mặc định mọi khoản SAFE đã phát hành trước khi tham gia đều được đối xử như nhau.
Ba kịch bản trong cùng một vòng vốn

Đây là mô phỏng có điều kiện cho gói Techstars tiêu chuẩn và gói YC, không phải dự báo bảng vốn của một startup cụ thể. Giả định nhóm sáng lập sở hữu toàn bộ công ty trước các giao dịch. Sau khi nhận một trong hai khoản đầu tư, startup phát hành thêm SAFE hậu định giá trị giá 100.000 USD cho một nhà đầu tư khác, với trần lần lượt là 5 triệu, 10 triệu hoặc 15 triệu USD; SAFE MFN của chương trình nhận đúng trần đó và không có chiết khấu riêng.
Trong cả ba kịch bản, công ty sau đó huy động 2 triệu USD ở mức định giá 20 triệu USD trước đầu tư. Vòng mới chiếm khoảng 9,09% công ty sau đầu tư; các tỷ lệ sở hữu trước vòng được nhân với 20/22. Phép tính lấy giá trị từng SAFE chia cho trần hậu định giá, cộng phần sở hữu cố định của chương trình trước khi tính pha loãng từ vốn mới. Mô hình không thêm quỹ quyền chọn cho nhân viên, công cụ chuyển đổi khác hoặc khoản đầu tư tiếp theo của chương trình.
- Trần 5 triệu USD: Nhóm sáng lập còn khoảng 80,91% sau vòng định giá nếu vào Techstars, so với 75,91% nếu vào YC. Phần của riêng chương trình lần lượt là khoảng 8,18% và 13,18%.
- Trần 10 triệu USD: Nhóm sáng lập còn khoảng 83,64% với Techstars hoặc 80,23% với YC. Phần của chương trình lần lượt là khoảng 6,36% và 9,77%.
- Trần 15 triệu USD: Nhóm sáng lập còn khoảng 84,55% với Techstars hoặc 81,67% với YC. Phần của chương trình lần lượt là khoảng 5,76% và 8,64%.
Ở trần thấp nhất trong mô phỏng, chênh lệch tỷ lệ còn lại của nhóm sáng lập giữa hai lựa chọn là 5 điểm phần trăm; ở trần cao nhất, chênh lệch còn khoảng 2,88 điểm. Điều đó phản ánh cả phần sở hữu cố định lẫn quy mô khác nhau của hai khoản MFN. Trên bảng vốn thực tế, việc tăng quỹ quyền chọn, thêm SAFE hoặc dùng điều khoản chiết khấu có thể thay đổi các kết quả đã làm tròn này.
Nhà sáng lập Việt Nam phải hiện diện ở đâu?

FAQ của YC nêu chương trình diễn ra trực tiếp tại San Francisco, mở đầu bằng đợt gặp mặt trực tiếp và có các buổi gặp hằng tuần trong ba tháng. Startup ở bất kỳ đâu đều có thể nộp hồ sơ; YC cho biết tiền đầu tư có thể dùng để trang trải chi phí đi lại. Với đội ngũ ở Việt Nam, khả năng có mặt tại San Francisco trong chương trình là điều kiện vận hành cần tính cùng với số vốn nhận được.
Không thể suy lịch di chuyển của Techstars từ tên tổ chức, vì hình thức tham dự phụ thuộc chương trình được nhận. Chẳng hạn, Techstars New York City Accelerator tổ chức theo hình thức kết hợp: có các đợt gặp trực tiếp tại New York ở đầu và giữa chương trình, rồi một ngày giới thiệu startup vào cuối kỳ. Hình thức đó khác với việc tham dự trực tiếp tại San Francisco trong suốt đợt YC, nhưng vẫn đòi hỏi đội ngũ sắp xếp thời gian di chuyển và tập trung cho startup.
Còn một khác biệt quan trọng nếu lời mời đến từ khu vực gần Việt Nam: mức đầu tư cho chương trình Techstars tại châu Á–Thái Bình Dương là 120.000 USD, gồm SAFE MFN 100.000 USD và 20.000 USD cho 5% cổ phần phổ thông. Bảng mô phỏng ở trên dùng gói tiêu chuẩn, nên không thể áp nguyên các tỷ lệ phần SAFE của nó cho lời mời trong khu vực này. Về pháp nhân, YC đầu tư vào công ty tại Mỹ, Canada, Cayman hoặc Singapore; Techstars chấp nhận công ty Mỹ hoặc pháp nhân nước ngoài tương đương theo điều kiện của họ. Một startup đã thành lập tại Việt Nam có thể phải sắp xếp lại cấu trúc công ty trước khi nhận vốn.
Lựa chọn nào phù hợp hơn?
YC phù hợp hơn về mặt vốn nếu khoản chênh lệch giúp đội ngũ tài trợ một cột mốc kinh doanh mà gói nhỏ hơn khó đáp ứng, đồng thời có thể tham dự trực tiếp tại San Francisco. Đổi lại, phần sở hữu cố định và khoản MFN của YC đều lớn hơn; nếu startup sau đó cấp SAFE ở trần thấp, chênh lệch pha loãng trong mô phỏng sẽ rõ hơn. Giá trị của số vốn bổ sung phải được đặt cạnh phần sở hữu mà nhóm sáng lập dự kiến giữ lại.
Techstars có lợi thế về tỷ lệ sở hữu trong ba giả định trên và có thể phù hợp khi đội ngũ đã có nguồn vốn bổ sung hoặc tìm được một chương trình đúng với thị trường mình phục vụ. Với nhà sáng lập Việt Nam, cần so đúng lời mời nhận được: gói tiêu chuẩn hay mức đầu tư châu Á–Thái Bình Dương, lịch có mặt tại địa phương nào và yêu cầu về pháp nhân. Những điều kiện đó quyết định liệu ưu thế về cổ phần có đi cùng đủ vốn và một chương trình mà đội ngũ thực sự tham dự được hay không.
Đọc thêm:
Bài viết liên quan


DCF hay phương pháp VC: startup chưa có dòng tiền không thể dùng cùng một thước

Định giá pre-money hay post-money: 5 triệu USD có thể đổi tỷ lệ sở hữu

Carta hay Pulley: mốc 25 cổ đông có thể đổi từ miễn phí sang báo giá

Cap table không chỉ là bảng Excel: sai một dòng có thể hỏng vòng vốn

Databricks rót 350 triệu USD vào Singapore, hơn 200 vị trí là kỹ thuật
Đăng ký bản tin
Nhận tin Web3, AI và tiền mã hóa mới nhất ngay trong hộp thư.