Cake Equity hay Ledgy: 50 cổ đông có thể tạo chênh lệch phí lớn

|Tác giả: Ban biên tập QUASA|8 phút đọc
Cake Equity hay Ledgy: 50 cổ đông có thể tạo chênh lệch phí lớn

Ở mốc 50 bên nắm giữ quyền lợi vốn, bảng giá Ledgy ghi gói Launch miễn phí cho tối đa 50 người, còn Scale bắt đầu từ 5.000 EUR/năm. Tuy nhiên, một dòng khác trên cùng trang lại ghi giới hạn miễn phí là 25 người. Startup tiến sát ngưỡng này cần xác nhận điều kiện áp dụng trước khi đưa mức 0 EUR vào ngân sách.

Theo bảng giá Cake Equity, Free bao gồm 5 bên nắm giữ, Build có giá 1.000 USD/năm cho 25 người và Team có giá 2.750 USD/năm cho 40 người; số vượt hạn mức bị tính thêm. Vì vậy, với 50 người, Cake không còn gói miễn phí. Nếu cần định giá 409A, Team bao gồm hai lần mỗi năm, còn Ledgy bán dịch vụ định giá dưới dạng tiện ích cần hỏi giá riêng.

“Cổ đông” trong bảng giá được đếm rộng hơn

Chọn gói theo số cổ đông đã nhận cổ phần có thể khiến dự toán thấp hơn thực tế. Cake tính bên nắm giữ quyền lợi vốn gồm người sở hữu cổ phần, quyền chọn, giấy nợ chuyển đổi, RSU, RSA và chứng quyền. Một chương trình ESOP đang cấp quyền chọn cho nhân viên vì thế có thể đẩy công ty qua ngưỡng tính phí dù danh sách cổ đông đã phát hành cổ phần chưa dài.

Với startup Việt Nam có công ty mẹ hoặc chương trình quyền chọn ở nước ngoài, con số cần so là tổng bên nắm giữ theo cách nhà cung cấp định nghĩa, không chỉ số tên trong sổ cổ đông của pháp nhân Việt Nam. Nên tính cả các khoản cấp quyền lợi vốn dự kiến trong kỳ hợp đồng: một đợt tuyển dụng hoặc huy động vốn có thể làm thay đổi gói phù hợp trước khi hết năm.

Tổng phí ở năm mốc quy mô

Các mức sau là mô hình một năm từ giá niêm yết. Chúng chưa gồm thuế, biến động tỷ giá, giảm giá thương lượng hay dịch vụ báo giá riêng. Giữ USD và EUR theo nguyên tệ giúp tránh quy đổi thành một con số có vẻ cố định cho hợp đồng ký sau này.

  • 5 người: Cake Free và Ledgy Launch đều có giá thuê bao 0 nếu chức năng của gói miễn phí đáp ứng nhu cầu. Đây là trường hợp hiếm hoi số bên nắm giữ chưa tạo khác biệt về phí nền.
  • 25 người: Cake Build có phí nền 1.000 USD/năm; nếu cần thêm định giá 409A, tiện ích 1.500 USD/năm đưa phần chi phí công bố lên 2.500 USD. Ledgy Launch vẫn thuộc cả hai ngưỡng miễn phí được ghi trên trang giá, nhưng dịch vụ định giá cần báo giá riêng.
  • 50 người: Cake Team có phí nền 2.750 USD/năm cho 40 người, cộng phí cho 10 người vượt hạn mức. Ledgy Launch có thể là 0 EUR với chức năng cơ bản theo thẻ gói; nếu cần tích hợp nhân sự và tự động hóa của Scale, phí nền bắt đầu từ 5.000 EUR/năm.
  • 100 người: Cake Pro bao gồm 100 bên nắm giữ nhưng giá thuê bao phải yêu cầu báo giá. Ledgy Scale có giá khởi điểm 5.000 EUR/năm; đây chưa phải giá được cam kết cho cấu hình có 100 người.
  • 300 người: Cake Pro cần báo giá nền và có 200 người vượt mức bao gồm. Ledgy Scale cũng cần báo giá theo quy mô và chức năng; Enterprise bắt đầu từ 18.000 EUR/năm nếu công ty cần các tính năng của gói đó. Không thể lấy giá khởi điểm làm tổng phí chắc chắn ở quy mô này.

Điểm gãy lớn nhất nằm ở 50 người: một bên có thể còn dùng gói miễn phí, bên kia đã phát sinh thuê bao và phí vượt hạn mức. Nhưng nếu doanh nghiệp cần các luồng tự động chỉ có ở Ledgy Scale, phép so sánh phải đặt hai gói trả phí có chức năng tương ứng cạnh nhau.

Phí vượt hạn mức có thể đổi kết quả ở mốc 50

Mô hình của Unvarnished Reviews tính Cake Team cho 50 người là 2.800 USD/năm: phí nền 2.750 USD cộng 10 người vượt mức, mỗi người 5 USD. Mô hình này đặt cạnh giá khởi điểm 5.000 EUR/năm của Ledgy Scale trước tiện ích định giá; đó là so sánh hai gói trả phí, không phải mức thấp nhất có thể dùng Ledgy ở quy mô này.

Chu kỳ của khoản 5 USD trên bảng giá Cake lại chưa rõ. Công cụ tính chi phí của Cake dùng 60 USD cho mỗi người vượt hạn mức mỗi năm và ghi dữ liệu giá Cake được xác nhận vào tháng 4 năm 2026. Nếu áp dụng cách tính đó cho 10 người vượt mức Team, tổng năm là 3.350 USD. Với 300 người trên Pro, riêng 200 người vượt mức sẽ tương ứng 12.000 USD/năm theo cách tính này, trước phí nền tùy chỉnh. Đây là phép tính có điều kiện từ công cụ cũ, không phải báo giá Pro hiện hành.

Chênh lệch giữa 2.800 và 3.350 USD không làm biến mất khoảng cách với giá khởi điểm của Scale, nhưng đủ lớn để ảnh hưởng ngân sách. Hợp đồng cần ghi rõ đơn vị tính phí vượt hạn mức, chu kỳ thu và cách xử lý khi số người tăng giữa kỳ. Ở Pro, giá nền chưa công bố khiến việc chốt tổng phí chỉ từ trang giới thiệu là không khả thi.

409A, IFRS 2, ASC 718 và Form 3921 phục vụ việc khác nhau

Định giá 409A phục vụ việc xác định giá trị cổ phần cho chương trình quyền chọn chịu quy tắc của Mỹ; đây không phải báo cáo ghi nhận chi phí quyền chọn. Cake đưa hai lần định giá vào Team và Pro, còn Build có tiện ích 409A trả thêm. Ledgy liệt kê định giá độc lập, gồm 409A, HMRC và BSPCE, như tiện ích định giá nhưng không công bố giá cho cấu hình cụ thể.

Về kế toán, IFRS 2 và ASC 718 là các chuẩn ghi nhận giao dịch thanh toán bằng cổ phiếu theo những hệ thống báo cáo khác nhau. Ledgy có tiện ích báo cáo tài chính cho các chuẩn này: Essentials bắt đầu từ 3.000 EUR/năm, Advanced từ 5.000 EUR/năm. Nếu cộng với mức khởi điểm Scale, phần giá công bố lần lượt bắt đầu ở 8.000 và 10.000 EUR/năm, chưa gồm định giá. Cake đặt báo cáo ASC 718 trong Pro với giá nền tùy chỉnh; Team không nên được xem là gói đã bao gồm chức năng đó.

Form 3921 là nghĩa vụ thuế khác với định giá và kế toán. Hướng dẫn của IRS gắn biểu mẫu này với việc công ty chuyển giao cổ phần sau khi người nhận thực hiện quyền chọn khuyến khích theo quy định của Mỹ, kèm ngoại lệ được nêu trong hướng dẫn. Cake liệt kê báo cáo Form 3921 ở Pro; không nên mua chức năng này chỉ vì gọi chung chương trình nhân viên là ESOP. Pháp nhân phát hành cổ phần, loại quyền chọn và chuẩn báo cáo của tập đoàn mới quyết định các khoản tuân thủ cần đưa vào tổng phí.

Chương trình quốc tế làm thay đổi gói cần so

Ledgy Launch có bảng vốn hóa, cấp quyền lợi vốn và lịch vesting đơn giản. Scale bổ sung quản lý nhiều pháp nhân, hơn 70 tích hợp hệ thống nhân sự, quy trình nhân viên vào và rời công ty, cùng việc cấp quyền tự động. Với đội ngũ phân bố ở nhiều nước, phần phí cao hơn có thể gắn với khối lượng đồng bộ dữ liệu và vận hành chương trình, chứ không chỉ số người trên bảng vốn hóa.

Cake Build phù hợp hơn với việc quản lý bảng vốn hóa, SAFE và các khoản cấp quyền chọn theo mẫu. Team bổ sung các loại quyền lợi như RSU, RSA, chức năng thực hiện quyền chọn và cổng thông tin nhân viên; Pro mở rộng sang quỹ quyền chọn quốc tế, báo cáo kế toán và tuân thủ. Vì thế, công ty cần nhiều pháp nhân và dữ liệu nhân sự đồng bộ nên so Cake Pro với cấu hình Ledgy tương ứng, thay vì chỉ đối chiếu giá nền của Build với Scale.

Với nhu cầu ghi nhận sở hữu và cấp quyền lợi vốn đơn giản, Ledgy Launch có lợi thế chi phí nếu điều kiện miễn phí được xác nhận. Khi cần 409A nhưng chưa cần tích hợp nhân sự hay báo cáo kế toán, Cake Team có giá nền rõ hơn. Nếu cần vận hành chương trình xuyên biên giới, tổng phí phụ thuộc vào gói, số bên nắm giữ, tiện ích kế toán và báo giá định giá; chính các khoản đó quyết định lựa chọn rẻ hơn trong suốt năm hợp đồng.

Đọc thêm:

Chia sẻ:

Đăng ký bản tin

Nhận tin Web3, AI và tiền mã hóa mới nhất ngay trong hộp thư.

0